thuyền; thuyền nhỏ
Con thuyền này rất lớn.
thuyền; tàu
Con tàu này đi rất nhanh.
tàu thuyền; máy bay; hàng không
Con tàu này rất lớn.
thuyền; thuyền nhỏ
Con thuyền này rất lớn.
thuyền; tàu
Con tàu này đi rất nhanh.
tàu thuyền; máy bay; hàng không
Con tàu này rất lớn.
đi; hàng hải; hàng không
đi thuyền; hàng hải; bay (máy bay)
Thuyền đang đi trên biển.
bay; vút bay (văn)
Máy bay đang bay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi; hàng hải; hàng không
đi thuyền; hàng hải; bay (máy bay)
Thuyền đang đi trên biển.
bay; vút bay (văn)
Máy bay đang bay.