- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
hàng không; hàng không học
中与飞行和飞机有关的事业或学科yǔ fēixíng hé fēijī yǒuguān de shìyè huò xuékē
Ngành hàng không phát triển rất nhanh.
hàng không; hàng không học
中与飞行和飞机有关的事业或学科yǔ fēixíng hé fēijī yǒuguān de shìyè huò xuékē
Ngành hàng không phát triển rất nhanh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
hàng không; hàng không học
hàng không; hàng không học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.