- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu lái (của tàu chiến); đài chỉ huy
Đài chỉ huy là trung tâm điều khiển của con tàu.
cầu lái (của tàu chiến); đài chỉ huy
Đài chỉ huy là trung tâm điều khiển của con tàu.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu lái (của tàu chiến); đài chỉ huy
cầu lái (của tàu chiến); đài chỉ huy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.