- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
mũi tàu chiến
Mũi tàu là phần phía trước của con tàu.
mũi tàu chiến
Mũi tàu là phần phía trước của con tàu.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
mũi tàu chiến
mũi tàu chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.