cửa sổ máy bay; lỗ tròn trên thân tàu/máy bay
Cửa sổ mạn thuyền là cửa sổ trên tàu.
cửa sổ mạn tàu; ô cửa tròn trên máy bay/tàu thủy
Tôi thích ngồi cạnh cửa sổ mạn tàu.
cửa sổ máy bay; lỗ tròn trên thân tàu/máy bay
Cửa sổ mạn thuyền là cửa sổ trên tàu.
cửa sổ mạn tàu; ô cửa tròn trên máy bay/tàu thủy
Tôi thích ngồi cạnh cửa sổ mạn tàu.
cửa sổ máy bay; lỗ tròn trên thân tàu/máy bay
cửa sổ máy bay; lỗ tròn trên thân tàu/máy bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.