Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chốt mái chèo; cọc buộc mái chèo
// NGHĨA CHÍNHchốt mái chèo; cọc buộc mái chèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.