- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
ánh sáng màu; ánh sáng có màu sắc
Ánh sáng màu là một phần của quang phổ khả kiến.
ánh sáng màu; ánh sáng có màu sắc
Ánh sáng màu là một phần của quang phổ khả kiến.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng màu; ánh sáng có màu sắc
ánh sáng màu; ánh sáng có màu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.