- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
bạn cùng sở thích nhiếp ảnh; hội nhiếp ảnh
Anh ấy là một người đam mê nhiếp ảnh.
bạn bè cùng sở thích chụp ảnh; (lóng) bạn tình
Anh ấy là một người bạn có lợi ích.
bạn cùng sở thích nhiếp ảnh; hội nhiếp ảnh
Anh ấy là một người đam mê nhiếp ảnh.
bạn bè cùng sở thích chụp ảnh; (lóng) bạn tình
Anh ấy là một người bạn có lợi ích.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
bạn cùng sở thích nhiếp ảnh; hội nhiếp ảnh
bạn cùng sở thích nhiếp ảnh; hội nhiếp ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.