- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
con xúc xắc; hột xúc xắc
Chúng ta chơi xúc xắc đi.
con xúc xắc; hột xúc xắc
Chúng ta chơi xúc xắc đi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con xúc xắc; hột xúc xắc
con xúc xắc; hột xúc xắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.