- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
mù màu một phần; nhược thị màu sắc
Anh ấy bị mù màu một phần.
giảm khả năng phân biệt màu sắc; mù màu một phần
Anh ấy bị mù màu.
mù màu một phần; nhược thị màu sắc
Anh ấy bị mù màu một phần.
giảm khả năng phân biệt màu sắc; mù màu một phần
Anh ấy bị mù màu.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
mù màu một phần; nhược thị màu sắc
mù màu một phần; nhược thị màu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.