- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
đốm màu; vết ố; vết nám (trên da)
Trên mặt cô ấy có một vài vết nám.
đốm màu; vết màu; tàn nhang (trên da)
vết nám; tàn nhang; đốm da
Trên mặt cô ấy có rất nhiều tàn nhang.
đốm màu; vết ố; vết nám (trên da)
Trên mặt cô ấy có một vài vết nám.
đốm màu; vết màu; tàn nhang (trên da)
vết nám; tàn nhang; đốm da
Trên mặt cô ấy có rất nhiều tàn nhang.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
đốm màu; vết ố; vết nám (trên da)
đốm màu; vết ố; vết nám (trên da)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đốm sắc tố; tàn nhang; đốm nâu trên da
Trên mặt cô ấy có rất nhiều đốm sắc tố.
đốm sắc tố; tàn nhang; đốm nâu trên da
Trên mặt cô ấy có rất nhiều đốm sắc tố.