- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
say mê sắc dục; mê muội vì tình dục
Anh ta lúc nào cũng mê gái.
dâm đãng; háo sắc; nhìn chằm chằm với ánh mắt dâm dục
Anh ta luôn nhìn cô ấy một cách dâm đãng.
dâm đãng; mê đắm sắc dục
say mê sắc dục; mê muội vì tình dục
Anh ta lúc nào cũng mê gái.
dâm đãng; háo sắc; nhìn chằm chằm với ánh mắt dâm dục
Anh ta luôn nhìn cô ấy một cách dâm đãng.
dâm đãng; mê đắm sắc dục
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
say mê sắc dục; mê muội vì tình dục
say mê sắc dục; mê muội vì tình dục
Anh ta trông có vẻ dâm đãng.
Anh ta trông có vẻ dâm đãng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.