- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
vòng màu sắc; bánh xe màu
Bánh xe màu này có mười hai màu.
vòng màu sắc; bánh xe màu
Bánh xe màu này có mười hai màu.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
vòng màu sắc; bánh xe màu
vòng màu sắc; bánh xe màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.