- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
khóa màu sắc; chroma key
Kỹ thuật sắc độ rất phổ biến trong sản xuất phim.
phím màu; màn hình xanh (kỹ thuật nền màu)
Kỹ thuật bluescreen rất phổ biến trong sản xuất phim.
phím màu; màn hình xanh lá (kỹ thuật tách nền trong dựng phim)
khóa màu sắc; chroma key
Kỹ thuật sắc độ rất phổ biến trong sản xuất phim.
phím màu; màn hình xanh (kỹ thuật nền màu)
Kỹ thuật bluescreen rất phổ biến trong sản xuất phim.
phím màu; màn hình xanh lá (kỹ thuật tách nền trong dựng phim)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
khóa màu sắc; chroma key
khóa màu sắc; chroma key
Video này được làm bằng phím màu.
Video này được làm bằng phím màu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.