- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Họ là huyết thân.
quan hệ huyết thống; thân tộc ruột thịt
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Họ là huyết thân.
quan hệ huyết thống; thân tộc ruột thịt
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.