- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
trả thù huyết thống; mối thù dòng tộc
Huyết thân phục thù là một phong tục cổ xưa.
trả thù huyết thống; mối thù dòng tộc
Huyết thân phục thù là một phong tục cổ xưa.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
trả thù huyết thống; mối thù dòng tộc
trả thù huyết thống; mối thù dòng tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.