- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nợ máu; món nợ máu
Nợ máu phải trả bằng máu.
nợ máu; món nợ máu
Nợ máu phải trả bằng máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
nợ máu; món nợ máu
nợ máu; món nợ máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.