- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
vu khống trắng trợn; bịa đặt để hạ nhục người khác [thành ngữ]
Anh ta vu khống, nói rất nhiều lời dối trá.
vu khống trắng trợn; bịa đặt để công kích người khác [thành ngữ]
Bạn đừng có vu khống người khác!
vu khống trắng trợn; bịa đặt để hạ nhục người khác [thành ngữ]
Anh ta vu khống, nói rất nhiều lời dối trá.
vu khống trắng trợn; bịa đặt để công kích người khác [thành ngữ]
Bạn đừng có vu khống người khác!
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vu khống trắng trợn; bịa đặt để hạ nhục người khác [thành ngữ]
vu khống trắng trợn; bịa đặt để hạ nhục người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.