- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
lịch sử viết bằng máu; huyết sử
Đây là một trang sử đẫm máu.
lịch sử đẫm máu; lịch sử hy sinh anh dũng
Đây là một thiên huyết sử.
lịch sử viết bằng máu; huyết sử
Đây là một trang sử đẫm máu.
lịch sử đẫm máu; lịch sử hy sinh anh dũng
Đây là một thiên huyết sử.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
lịch sử viết bằng máu; huyết sử
lịch sử viết bằng máu; huyết sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.