- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
quặng hematit; sắt oxit (Fe2O3)
Hematit là một loại quặng sắt.
quặng hematit; sắt oxit (Fe2O3)
Hematit là một loại quặng sắt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
quặng hematit; sắt oxit (Fe2O3)
quặng hematit; sắt oxit (Fe2O3)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.