- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tiết canh đông; huyết đông (đậu phụ huyết)
Tôi thích ăn huyết vượng.
tiết canh đông; huyết đông (đậu phụ huyết)
Tôi thích ăn huyết vượng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
tiết canh đông; huyết đông (đậu phụ huyết)
tiết canh đông; huyết đông (đậu phụ huyết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.