- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
trăng máu; nguyệt thực đỏ
Tối nay có trăng máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng máu; nguyệt thực đỏ
Tối nay có trăng máu.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng máu; nguyệt thực đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.