- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
vốn liếng cực khổ mới có được; vốn mồ hôi nước mắt
Anh ấy đã mất hết vốn liếng vất vả kiếm được.
vốn liếng cực khổ mới có được; vốn mồ hôi nước mắt
Anh ấy đã mất hết vốn liếng vất vả kiếm được.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn liếng cực khổ mới có được; vốn mồ hôi nước mắt
vốn liếng cực khổ mới có được; vốn mồ hôi nước mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.