- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
rãnh máu; rãnh trên lưỡi dao
Rãnh máu của con dao này rất sâu.
thanh máu; thanh sinh lực (trong game)
Thanh máu của anh ấy sắp hết rồi.
rãnh máu; rãnh trên lưỡi dao
Rãnh máu của con dao này rất sâu.
thanh máu; thanh sinh lực (trong game)
Thanh máu của anh ấy sắp hết rồi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
rãnh máu; rãnh trên lưỡi dao
rãnh máu; rãnh trên lưỡi dao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.