- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
ung thư máu; bạch cầu ác tính (leukemia)
Bệnh bạch cầu là một căn bệnh nghiêm trọng.
ung thư máu; bạch cầu ác tính (leukemia)
Bệnh bạch cầu là một căn bệnh nghiêm trọng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ung thư là căn bệnh nguy hiểm như núi đá lởm chởm không thể vượt qua.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ung thư là căn bệnh nguy hiểm như núi đá lởm chởm không thể vượt qua.
ung thư máu; bạch cầu ác tính (leukemia)
ung thư máu; bạch cầu ác tính (leukemia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.