- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
trạm truyền máu; trung tâm máu
Trung tâm máu cần nhiều người hiến máu hơn.
trạm truyền máu; trung tâm máu
Trung tâm máu cần nhiều người hiến máu hơn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm truyền máu; trung tâm máu
trạm truyền máu; trung tâm máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.