- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nhựa cây huyết kiệt (nhựa cây màu đỏ tươi, dùng trong y học)
Huyết kiệt là một loại dược liệu quý giá.
nhựa cây huyết kiệt (nhựa cây màu đỏ tươi, dùng trong y học)
Huyết kiệt là một loại dược liệu quý giá.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nhựa cây huyết kiệt (nhựa cây màu đỏ tươi, dùng trong y học)
nhựa cây huyết kiệt (nhựa cây màu đỏ tươi, dùng trong y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.