- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tràn máu màng phổi (hemothorax)
Tràn máu màng phổi là một loại chấn thương ngực nghiêm trọng.
tràn máu màng phổi (hemothorax)
Tràn máu màng phổi là một loại chấn thương ngực nghiêm trọng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tràn máu màng phổi (hemothorax)
tràn máu màng phổi (hemothorax)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.