- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
sắc hồng (trên má); nhan sắc; màu đỏ tươi
Sắc mặt cô ấy rất tốt.
màu da; nước da (dấu hiệu sức khoẻ)
sắc hồng (trên má); nhan sắc; màu đỏ tươi
Sắc mặt cô ấy rất tốt.
màu da; nước da (dấu hiệu sức khoẻ)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
sắc hồng (trên má); nhan sắc; màu đỏ tươi
sắc hồng (trên má); nhan sắc; màu đỏ tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.