- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
con đường máu; đường thoát thân tuyệt vọng
Họ đã mở một con đường máu.
con đường máu; đường mở bằng máu
Họ đã mở một con đường máu.
con đường máu; đường thoát thân tuyệt vọng
Họ đã mở một con đường máu.
con đường máu; đường mở bằng máu
Họ đã mở một con đường máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường máu; đường thoát thân tuyệt vọng
con đường máu; đường thoát thân tuyệt vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.