- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
Huyết trĩ là một loài chim đẹp.
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
Huyết trĩ là một loài chim đẹp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.