- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
mưa máu; mưa huyết (bóng: thảm cảnh đẫm máu)
Mưa máu gió tanh.
mưa máu; mưa đẫm máu
mưa máu; mưa huyết (bóng: thảm cảnh đẫm máu)
Mưa máu gió tanh.
mưa máu; mưa đẫm máu
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa máu; mưa huyết (bóng: thảm cảnh đẫm máu)
mưa máu; mưa huyết (bóng: thảm cảnh đẫm máu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.