- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
các sản phẩm làm từ đậu; chế phẩm từ đậu
Tôi thích ăn các sản phẩm từ đậu.
sản phẩm từ đậu nành; đồ làm từ đậu
Tôi thích ăn các sản phẩm từ đậu nành.
các sản phẩm làm từ đậu; chế phẩm từ đậu
Tôi thích ăn các sản phẩm từ đậu.
sản phẩm từ đậu nành; đồ làm từ đậu
Tôi thích ăn các sản phẩm từ đậu nành.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
các sản phẩm làm từ đậu; chế phẩm từ đậu
các sản phẩm làm từ đậu; chế phẩm từ đậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.