- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đậu đũa (phương ngữ Sơn Đông) (Vigna unguiculata)
đậu đũa (phương ngữ Sơn Đông) (Vigna unguiculata)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đậu đũa (phương ngữ Sơn Đông) (Vigna unguiculata)
đậu đũa (phương ngữ Sơn Đông) (Vigna unguiculata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.