đậu phụ; đậu hũ
中用黄豆制作的白色食品yòng huángdòu zhìzuò de báisè shípǐn
Tôi thích ăn đậu phụ.
đậu phụ; đậu hũ
中用黄豆制成的白色软食物yòng huángdòu zhìchéng de báisè ruǎn shíwù
đậu phụ; đậu hũ
中用黄豆制作的白色食品yòng huángdòu zhìzuò de báisè shípǐn
Tôi thích ăn đậu phụ.
đậu phụ; đậu hũ
中用黄豆制成的白色软食物yòng huángdòu zhìchéng de báisè ruǎn shíwù
đậu phụ; đậu hũ
đậu phụ; đậu hũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.