汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
豓 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
豓
🔊
⾖
đậu · đậu
Bộ 151 · 27 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
岂
🔊
qǐ
há; chẳng lẽ; lẽ nào
豆
🔊
dòu
hạt đậu; cây đậu
竖
🔊
shù
thẳng đứng; dựng đứng
豇
🔊
jiāng
dùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
豉
🔊
chǐ
đậu đen muối lên men; đậu thị
豊
🔊
lǐ
bình lễ; đồ tế lễ
豋
🔊
dēng
bình lễ; đồ tế lễ
豌
🔊
wān
dùng trong 豌豆[wan1 dou4]
豍
🔊
bī
đậu Hà Lan (Pisum sativum)
豏
🔊
xiàn
hạt đậu non; đậu chưa già
丰
🔊
fēng
(của gió) nhẹ nhàng; phất phất
豑
🔊
zhì
thứ tự; trật tự