- 咸hàm(đều, tất cả)
- 心tâm(trái tim, tâm hồn)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ mịn/thô
Chất liệu của chiếc áo này rất tốt.
chất liệu; kết cấu; độ mịn
cảm giác chất liệu; cảm giác thực
cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ chân thực (trong nghệ thuật)
cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ mịn/thô
Chất liệu của chiếc áo này rất tốt.
chất liệu; kết cấu; độ mịn
cảm giác chất liệu; cảm giác thực
cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ chân thực (trong nghệ thuật)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ mịn/thô
cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ mịn/thô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chất cảm của bức tranh này rất tốt.
Chất cảm của bức tranh này rất tốt.