- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tư liệu; tài liệu
Chất liệu này rất thoải mái.
chất liệu; vật liệu
Chất liệu này rất mềm.
tư liệu; tài liệu
Chất liệu này rất thoải mái.
chất liệu; vật liệu
Chất liệu này rất mềm.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tư liệu; tài liệu
tư liệu; tài liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.