- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chất điểm; điểm vật chất (vật lý)
Chất điểm là một khái niệm trong vật lý học.
chất điểm (vật lý); chất điểm (điểm vật chất lý tưởng)
chất điểm; điểm vật chất (vật lý)
Chất điểm là một khái niệm trong vật lý học.
chất điểm (vật lý); chất điểm (điểm vật chất lý tưởng)
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chất điểm; điểm vật chất (vật lý)
chất điểm; điểm vật chất (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.