- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
bước nhảy vọt về chất lượng; bước đột phá chất lượng
Đây là một bước nhảy vọt về chất.
bước nhảy vọt về chất lượng; bước đột phá chất lượng
Đây là một bước nhảy vọt về chất.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
bước nhảy vọt về chất lượng; bước đột phá chất lượng
bước nhảy vọt về chất lượng; bước đột phá chất lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.