- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
trần truồng như nhộng; trần trụi hoàn toàn
Anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng trần truồng.
trần truồng như nhộng; trần trụi hoàn toàn
Anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng trần truồng.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
trần truồng như nhộng; trần trụi hoàn toàn
trần truồng như nhộng; trần trụi hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.