- 鳥điểu(chim)
- 䧹ưng(chim ưng (cung cấp âm và nghĩa))
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
diều hâu bụng đỏ; cắt Trung Quốc (Accipiter soloensis)
Diều hâu bụng đỏ là một loài chim săn mồi.
diều hâu bụng đỏ; cắt Trung Quốc (Accipiter soloensis)
Diều hâu bụng đỏ là một loài chim săn mồi.
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
diều hâu bụng đỏ; cắt Trung Quốc (Accipiter soloensis)
diều hâu bụng đỏ; cắt Trung Quốc (Accipiter soloensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.