oai nghiêm; hiển hách
中令人感到害怕或尊敬的;显得很有威势lìng rén gǎndào hàipà huò zūnjìng de;xiǎnde hěn yǒu wēishì
Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi.
họ Hạ
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì;rén de jiāzú míngzi
oai nghiêm; hiển hách
中令人感到害怕或尊敬的;显得很有威势lìng rén gǎndào hàipà huò zūnjìng de;xiǎnde hěn yǒu wēishì
Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi.
họ Hạ
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì;rén de jiāzú míngzi
oai nghiêm; hiển hách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.