- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
hiển hách; lừng lẫy
Anh ấy xuất thân hiển hách.
thuộc hạng nổi tiếng; ở đẳng cấp ngôi sao
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
hiển hách; lừng lẫy
Anh ấy xuất thân hiển hách.
thuộc hạng nổi tiếng; ở đẳng cấp ngôi sao
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
hiển hách; lừng lẫy
hiển hách; lừng lẫy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.