- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
中没有做好对不起别人的事;使别人失望méiyǒu zuòhǎo duìbuqǐ biérén de shì;shǐ biérén shīwàng
Tôi sẽ không phụ lòng tin của bạn.
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
中没有按照别人的期望或信任去做;让人失望méiyǒu ànzhào biérén de qīwàng huò xìnrèn qù zuò;ràng rén shīwàng
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
中没有做好对不起别人的事;使别人失望méiyǒu zuòhǎo duìbuqǐ biérén de shì;shǐ biérén shīwàng
Tôi sẽ không phụ lòng tin của bạn.
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
中没有按照别人的期望或信任去做;让人失望méiyǒu ànzhào biérén de qīwàng huò xìnrèn qù zuò;ràng rén shīwàng
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
phụ lòng; phụ bạc; làm thất vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中不按照别人的期望做,使别人失望或伤心bù ànzhào biérén de qīwàng zuò, shǐ biérén shīwàng huò shānngxīn
phụ lòng; phụ bạc; không xứng với (kỳ vọng)
中不值得某人的信任、期望或好意bù zhídeqǐ mǒurén de xìnrèn、qīwàng huò hǎoyì
phụ lòng; phụ bạc; không xứng với (lòng tin)
中没有尊重或满足别人的期望和信任méiyǒu zūnzhòng huò mǎnzú biéren de qīwàng hé xìnrèn
中不按照别人的期望做,使别人失望或伤心bù ànzhào biérén de qīwàng zuò, shǐ biérén shīwàng huò shānngxīn
phụ lòng; phụ bạc; không xứng với (kỳ vọng)
中不值得某人的信任、期望或好意bù zhídeqǐ mǒurén de xìnrèn、qīwàng huò hǎoyì
phụ lòng; phụ bạc; không xứng với (lòng tin)
中没有尊重或满足别人的期望和信任méiyǒu zūnzhòng huò mǎnzú biéren de qīwàng hé xìnrèn