- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không phụ; xứng đáng với
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
không phụ; xứng đáng với
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không phụ; xứng đáng với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.