- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
phân phối hàng hóa theo định mức; bán theo tiêu chuẩn (đặc biệt trong thời khan hiếm)
Chính phủ phân phối thực phẩm cho người dân.
phân phối hàng hóa theo định mức; bán theo tiêu chuẩn (đặc biệt trong thời khan hiếm)
Chính phủ phân phối thực phẩm cho người dân.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
phân phối hàng hóa theo định mức; bán theo tiêu chuẩn (đặc biệt trong thời khan hiếm)
phân phối hàng hóa theo định mức; bán theo tiêu chuẩn (đặc biệt trong thời khan hiếm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.