- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu; đồ uống có cồn
中含有酒精、可以喝的饮料hányǒu jiǔjīng、kěyǐ hē de yǐnliào
Anh ấy thích uống bia.
rượu; rượu bia; đồ uống có cồn
中用谷物或水果发酵制成的含酒精的饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng de yǐnyòuliào
rượu; rượu mạnh; đồ uống có cồn
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu; đồ uống có cồn
中含有酒精、可以喝的饮料hányǒu jiǔjīng、kěyǐ hē de yǐnliào
Anh ấy thích uống bia.
rượu; rượu bia; đồ uống có cồn
中用谷物或水果发酵制成的含酒精的饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng de yǐnyòuliào
rượu; rượu mạnh; đồ uống có cồn
中含有酒精的饮料hányǒu jiǔjīng de yǐnyào
rượu; rượu gạo
中用谷物或水果发酵制成的含酒精饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng yǐnliào
Bạn thích uống rượu gì?
danh
中用谷物或水果发酵制成的饮料,含有酒精yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de yǐnliào,hányǒu jiǔjīng
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu; rượu gạo
中用谷物或水果发酵制成的含酒精饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng yǐnliào
Bạn thích uống rượu gì?
danh
中用谷物或水果发酵制成的饮料,含有酒精yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de yǐnliào,hányǒu jiǔjīng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.