- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
nhà máy rượu; xưởng rượu
Nhà máy rượu này sản xuất rượu vang.
nhà máy rượu; xưởng rượu
nhà máy rượu; xưởng rượu
Nhà máy rượu này sản xuất rượu vang.
nhà máy rượu; xưởng rượu
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy rượu; xưởng rượu
nhà máy rượu; xưởng rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.