- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
giải rượu; tỉnh rượu
Anh ấy đã tỉnh rượu rồi.
giải rượu; tỉnh rượu
Anh ấy đã tỉnh rượu rồi.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
giải rượu; tỉnh rượu
giải rượu; tỉnh rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.